air force academy

air force academy

A cadet stands at attention in front of the air force academy.

Định nghĩa

Danh từ: Học viện không quânmột cơ sở giáo dục chuyên đào tạo các sĩ quan cho lực lượng không quân.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tốt nghiệp Học viện Không quân trở thành phi công.)
  • (Học viện Không quân một chương trình huấn luyện khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be admitted to an air force academy": được nhận vào học viện không quân.

    • Only the best candidates are admitted to the Air Force Academy. (Chỉ những ứng viên xuất sắc nhất mới được nhận vào Học viện Không quân.)
  • "air force academy cadet": học viên sĩ quan của học viện không quân.

    • The air force academy cadets undergo intense physical training. (Các học viên sĩ quan của Học viện Không quân trải qua huấn luyện thể chất cường độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Air force (danh từ): không quânlực lượng quân sự hoạt động trên không.

    • He served in the air force for ten years. (Anh ấy phục vụ trong không quân suốt mười năm.)
  • Academy (danh từ): học việnmột trường học chuyên ngành, thường quân sự hoặc nghệ thuật.

    • She studied at a military academy. ( ấy học tại một học viện quân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Military aviation school: trường dạy hàng không quân sự.
  • Air officer training school: trường đào tạo sĩ quan không quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Graduate from: tốt nghiệp từ.

    • He graduated from the Air Force Academy with honors. (Anh ấy tốt nghiệp Học viện Không quân với bằng danh dự.)
  • Enroll in: ghi danh vào.

    • She decided to enroll in the Air Force Academy after high school. ( ấy quyết định ghi danh vào Học viện Không quân sau khi tốt nghiệp trung học.)
Thành ngữ liên quan
  • Up in the air: chưa chắc chắn, đang lửng (không liên quan trực tiếp đến "air force academy" nhưng dùng từ "air").
    • The plan to build a new air force academy is still up in the air. (Kế hoạch xây dựng một học viện không quân mới vẫn còn chưa chắc chắn.)